辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "yêu thương" (1件)

yêu thương
日本語 動愛する
マイ単語
Cha mẹ luôn yêu thương con.
親は子どもをいつも愛する。

swap_horiz 類語検索結果 "yêu thương" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "yêu thương" (3件)

Cha mẹ luôn yêu thương con.
親は子どもをいつも愛する。
Tình yêu thương là một giá trị cao quý của con người.
愛は人間の崇高な価値です。
Cha mẹ luôn yêu thương và ủng hộ con cái.
両親は常に子供たちを愛し、支えている。